ad interim

/'æd'infi'naitəm/
Học thuật
Thân thiện
ad interim

The committee appointed a chairperson ad interim.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:
    • Tạm thời, lâm thời, quyền (chỉ một chức vụ hoặc vị trí được đảm nhiệm trong thời gian chờ đợi): "ad interim" một thuật ngữ gốc Latin, dùng để chỉ một sự sắp xếp, bổ nhiệm, hoặc tình trạng chỉ hiệu lực trong một khoảng thời gian tạm thời, thường trong khi chờ đợi một sự sắp xếp vĩnh viễn hoặc chính thức hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The board appointed an ad interim director to manage the transition. (Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm một giám đốc quyền để quản lý quá trình chuyển giao.)
    • She will serve as the ad interim chairperson until the election next month. ( ấy sẽ giữ chức chủ tịch lâm thời cho đến cuộc bầu cử vào tháng tới.)
  • Phó từ (ít phổ biến hơn):

    • He will lead the committee ad interim. (Ông ấy sẽ lãnh đạo ủy ban một cách tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản chính thức ngoại giao: "ad interim" thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, pháp ngoại giao để chỉ các vị trí tạm quyền.
    • The ambassador is away, so the chargé d'affaires ad interim is handling all diplomatic matters. (Đại sứ đang vắng mặt, vậy đại diện lâm thời đang xử lý mọi vấn đề ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Interim (tính từ): Tạm thời, lâm thời. Đây từ tiếng Anh phổ biến với nghĩa tương tự, thường được dùng thay cho "ad interim" trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
    • An interim government was formed. (Một chính phủ lâm thời đã được thành lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Provisional: Tạm thời, tạm ứng (nhấn mạnh tính chất tạm thời cho đến khi cái khác).
  • Temporary: Tạm thời (nghĩa rộng, chỉ chung mọi thứ không vĩnh viễn).
  • Acting: Quyền (thường dùng trước chức danh, dụ: acting manager - quyền giám đốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "ad interim" đây một cụm từ cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ad interim".

ad interim

The committee appointed a chairperson ad interim.

tính từ & phó từ
  1. ((viết tắt) a i) quyền, tạm quyền, tạm thời
    • Prime Minister ad_interim
      quyền thủ tướng
    • chargé d'affaires ad_interim
      đại diện lâm thời